Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

sự thoải mái, bình yên, thanh thản

Cách đọc
Onyomi: コウ Kunyomi: — Romaji: kou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha facilidade, paz, tranquilidade
Tiếng Anh ease, peace, tranquille
Tiếng Tây Ban Nha tranquilidad, paz, sosiego
Tiếng Hàn 편안함, 평화, 고요함
Tiếng Pháp sérénité, paix, tranquillité
Tiếng Ý facilità, pace, tranquillità
Tiếng Đức Leichtigkeit, Frieden, Ruhe
Tiếng Indonesia kemudahan, kedamaian, ketenangan
Tiếng Thái ความสบาย ความสงบ ความเงียบสงบ
Kanji

Kanji liên quan

Câu

Câu có kanji này