Kanji
座
Nghia trong Tiếng Việtngồi xổm, chỗ ngồi, đệm
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
agachamento, assento, almofada
Tiếng Anh
squat, seat, cushion
Tiếng Tây Ban Nha
sentadilla, asiento, cojín
Tiếng Hàn
쪼그려 앉다, 앉다, 쿠션
Tiếng Pháp
s'accroupir, s'asseoir, coussin
Tiếng Ý
accovacciarsi, sedersi, cuscino
Tiếng Đức
Hocke, Sitz, Kissen
Tiếng Indonesia
jongkok, tempat duduk, bantal
Tiếng Thái
นั่งยองๆ, ที่นั่ง, เบาะรองนั่ง
Từ
Từ có kanji này
Câu