Từ
座席
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtghế ngồi, chỗ ngồi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
座談会
zadankai
hội nghị chuyên đề, thảo luận bàn tròn
N1
座標
zahyou
tọa độ
N1
星座
seiza
chòm sao
N1
即座に
sokuzani
ngay lập tức, tức thì
N1
着席
chakuseki
ngồi xuống, ngồi vào chỗ
N2
~席
~seki
quầy tính chỗ ngồi
N2
客席
kyakuseki
chỗ ngồi của khách
N2
座敷
zashiki
phòng trải chiếu tatami
N2
座布団
zabuton
đệm (tiếng Nhật)
Kanji