Từ
Kana: すわって Romaji: suwatte Cấp độ: N5

座って

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ngồi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
座って - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan