Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

khỏe mạnh, sức khỏe, sức mạnh

Cách đọc
Onyomi: ケン Kunyomi: すこ.やか Romaji: ken / suko.yaka
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha saudável, saúde, força
Tiếng Anh healthy, health, strength
Tiếng Tây Ban Nha sano, salud, fuerza
Tiếng Hàn 건강한, 건강, 힘
Tiếng Pháp sain, santé, force
Tiếng Ý sano, salute, forza
Tiếng Đức gesund, Gesundheit, Stärke
Tiếng Indonesia sehat, kesehatan, kekuatan
Tiếng Thái สุขภาพดี, สุขภาพ, ความแข็งแรง
Kanji

Kanji liên quan

Câu

Câu có kanji này