Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

nghiêng sang một bên, dựa vào, đối lập

Cách đọc
Onyomi: ソク Kunyomi: かわ, がわ, そば Romaji: soku / kawa, gawa, soba
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha lado, inclinar-se, opor-se
Tiếng Anh side, lean, oppose
Tiếng Tây Ban Nha lado, inclinarse, oponerse
Tiếng Hàn 측면, 기대다, 반대하다
Tiếng Pháp côté, pencher, s'opposer
Tiếng Ý lato, inclinarsi, opporsi
Tiếng Đức Seite, lehnen, entgegen
Tiếng Indonesia sisi, condong, menentang
Tiếng Thái ด้านข้าง, เอน, ตรงข้าม
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này