Từ
両側
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcả hai bên
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
縁側
engawa
hiên nhà, hành lang mở, mái hiên
N1
側面
sokumen
mặt bên, khía cạnh, phương diện
N1
両極
ryoukyoku
cả hai cực, cực bắc và cực nam
N1
両立
ryouritsu
sự tương thích, sự cùng tồn tại, đứng cùng nhau
N2
両~
ryou~
cả hai ~
N3
両替
ryougae
đổi tiền
N4
両方
ryouhou
cả hai, hai bên
N5
~側
~gawa
phía ~
N5
両親
ryoushin
cha mẹ
Kanji