Từ
Kana: はやく Romaji: hayaku Cấp độ: N5

早く

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sớm / nhanh

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
早く - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan