Từ
早速
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngay lập tức, ngay lập tức, ngay lập tức
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
迅速
jinsoku
nhanh chóng, nhanh chóng, nhanh chóng
N1
素早い
subayai
nhanh, nhanh
N1
早急
soukyuu
cấp bách
N1
早める
hayameru
đẩy sớm hơn, thúc nhanh, tăng tốc
N2
加速
kasoku
tăng tốc
N2
加速度
kasokudo
tăng tốc
N2
時速
jisoku
tốc độ (mỗi giờ)
N2
速達
sokutatsu
chuyển phát nhanh, chuyển phát đặc biệt
N2
速力
sokuryoku
tốc độ
Kanji