Từ
速達
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchuyển phát nhanh, chuyển phát đặc biệt
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
伝達
dentatsu
truyền tải (ví dụ: tin tức, thông tin liên lạc, giao hàng)
N1
到達
toutatsu
sự đạt tới, sự đạt được, sự đến nơi
N1
迅速
jinsoku
nhanh chóng, nhanh chóng, nhanh chóng
N1
達者
tassha
khéo léo, có sức khỏe tốt
N1
達成
tassei
thành tích
N2
加速
kasoku
tăng tốc
N2
加速度
kasokudo
tăng tốc
N2
早速
sassoku
ngay lập tức, ngay lập tức, ngay lập tức
N2
時速
jisoku
tốc độ (mỗi giờ)
Kanji