Ngữ pháp
Kana: ことにする Romaji: koto ni suru Cấp độ: N4

〜ことに

Cấu trúc này dùng để làm gì?

Chỉ quyết định tự nguyện của người nói hoặc nhóm, gắn với động từ, nghĩa là quyết định làm

Biến thể của cấu trúc này

〜ことにする · 〜ことにします · 〜ことにした · 〜ことにしました · 〜ことにしている

Câu

Câu liên quan

Từ

Từ tìm thấy trong cấu trúc