Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

kết thúc, đóng, lời khuyên

Cách đọc
Onyomi: マツ, バツ Kunyomi: すえ, うら, うれ Romaji: matsu, batsu / sue, ura, ure
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha fim, fechar, ponta
Tiếng Anh end, close, tip
Tiếng Tây Ban Nha fin, cerrar, punta
Tiếng Hàn 끝, 닫기, 끝
Tiếng Pháp fin, fermer, pointe
Tiếng Ý fine, chiudere, punta
Tiếng Đức Ende, schließen, Spitze
Tiếng Indonesia akhir, tutup, ujung
Tiếng Thái จบ, ปิด, ปลาย
Kanji

Kanji liên quan

Câu

Câu có kanji này