Từ
月末
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcuối tháng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
月謝
gessha
học phí hàng tháng
N1
月賦
geppu
trả góp hàng tháng
N1
期末
kimatsu
(cuối mùa giải hoặc học kỳ)
N1
月並
tsukinami
thông thường, sáo rỗng, thông thường
N1
始末
shimatsu
xử lý, dọn dẹp hậu kỳ
N1
粉末
fummatsu
bột mịn
N1
末期
makki
giường bệnh, giờ chết
N1
満月
mangetsu
trăng tròn
N2
月給
gekkyuu
lương hàng tháng
Kanji