Từ
月賦
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrả góp hàng tháng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
月謝
gessha
học phí hàng tháng
N1
月並
tsukinami
thông thường, sáo rỗng, thông thường
N1
満月
mangetsu
trăng tròn
N2
月給
gekkyuu
lương hàng tháng
N2
月末
getsumatsu
cuối tháng
N2
先々月
sensengetsu
tháng trước cuối cùng
N2
月日
tsukihi
thời gian, năm, ngày
N2
三日月
mikazuki
trăng lưỡi liềm
N3
生年月日
seinengappi
ngày tháng năm sinh
Kanji