Từ
先々月
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttháng trước cuối cùng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N5
先月
sengetsu
tháng trước
N1
月謝
gessha
học phí hàng tháng
N1
月賦
geppu
trả góp hàng tháng
N1
先代
sendai
người tiền nhiệm, thế hệ trước
N1
先だって
sendatte
gần đây, ngày nọ
N1
先着
senchaku
lần đầu tiên đến
N1
先天的
sententeki
vốn có, bẩm sinh, di truyền
N1
月並
tsukinami
thông thường, sáo rỗng, thông thường
N1
勤め先
tsutomesaki
nơi làm việc
Kanji