Từ
先月
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttháng trước
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
先々月
sensengetsu
tháng trước cuối cùng
N1
月謝
gessha
học phí hàng tháng
N1
月賦
geppu
trả góp hàng tháng
N1
先代
sendai
người tiền nhiệm, thế hệ trước
N1
先だって
sendatte
gần đây, ngày nọ
N1
先着
senchaku
lần đầu tiên đến
N1
先天的
sententeki
vốn có, bẩm sinh, di truyền
N1
月並
tsukinami
thông thường, sáo rỗng
N1
勤め先
tsutomesaki
nơi làm việc
Kanji