Từ
Kana: つきひ Romaji: tsukihi Cấp độ: N2

月日

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thời gian, năm, ngày

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
月日 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần