Từ
月日
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthời gian, năm, ngày
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
三日月
mikazuki
trăng lưỡi liềm
N3
生年月日
seinengappi
ngày tháng năm sinh
N5
月曜日
getsuyoubi
thứ hai
N1
月謝
gessha
học phí hàng tháng
N1
月賦
geppu
trả góp hàng tháng
N1
西日
nishibi
mặt trời hướng tây
N1
日夜
nichiya
ngày đêm luôn
N1
期日
kijitsu
ngày cố định, ngày thanh toán
N1
月並
tsukinami
thông thường, sáo rỗng, thông thường
Kanji