Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

gió, không khí, phong cách

Cách đọc
Onyomi: フウ, フ Kunyomi: かぜ, かざ- Romaji: fuu, fu / kaze, kaza-
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha vento, ar, estilo
Tiếng Anh wind, air, style
Tiếng Tây Ban Nha viento, aire, estilo
Tiếng Hàn 바람, 공기, 스타일
Tiếng Pháp vent, air, style
Tiếng Ý vento, aria, stile
Tiếng Đức Wind, Luft, Stil
Tiếng Indonesia angin, udara, gaya
Tiếng Thái ลม อากาศ สไตล์
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này