Kanji
風
Nghia trong Tiếng Việtgió, không khí, phong cách
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
vento, ar, estilo
Tiếng Anh
wind, air, style
Tiếng Tây Ban Nha
viento, aire, estilo
Tiếng Hàn
바람, 공기, 스타일
Tiếng Pháp
vent, air, style
Tiếng Ý
vento, aria, stile
Tiếng Đức
Wind, Luft, Stil
Tiếng Indonesia
angin, udara, gaya
Tiếng Thái
ลม อากาศ สไตล์
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
N1
気風
kifuu
tính cách, đặc điểm, phong cách
N1
風車
fuusha
cối xay gió
N1
風習
fuushuu
phong tục
N1
風俗
fuuzoku
phong tục, tập quán, ngành công nghiệp tình dục
N1
風土
fuudo
đặc điểm tự nhiên, khí hậu
N1
暴風
boufuu
bão, giông bão, gió mạnh
N1
洋風
youfuu
phong cách phương Tây
N2
~風
~fuu
~ phong cách
N2
扇風機
sempuuki
quạt điện
Câu