Từ
扇風機
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquạt điện
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
団扇
uchiwa
cái quạt
N1
危機
kiki
khủng hoảng
N1
気風
kifuu
tính cách, đặc điểm, phong cách
N1
動機
douki
động cơ, sự khuyến khích
N1
風車
fuusha
cối xay gió
N1
風習
fuushuu
phong tục
N1
風俗
fuuzoku
phong tục, tập quán, ngành công nghiệp tình dục
N1
風土
fuudo
đặc điểm tự nhiên, khí hậu
N1
暴風
boufuu
bão, giông bão, gió mạnh
Kanji