Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

quạt, quạt xếp, quạt thông gió

Cách đọc
Onyomi: セン Kunyomi: おうぎ Romaji: sen / ougi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ventilador, ventilador dobrável, ventilador
Tiếng Anh fan, folding fan, ventilateur
Tiếng Tây Ban Nha ventilador, ventilador plegable, ventilador
Tiếng Hàn 선풍기, 접이식 선풍기, 환풍기
Tiếng Pháp ventilateur, ventilateur pliable, ventilateur
Tiếng Ý ventilatore, ventilatore pieghevole, ventilatore
Tiếng Đức Ventilator, Faltventilator, Ventilateur
Tiếng Indonesia kipas angin, kipas lipat, ventilateur
Tiếng Thái พัดลม, พัดลมพับได้, พัดลมระบายอากาศ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này