Kanji
房
Nghia trong Tiếng Việttua rua, chùm lông, viền
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
borla, tufo, franja
Tiếng Anh
tassel, tuft, fringe
Tiếng Tây Ban Nha
borla, mechón, fleco
Tiếng Hàn
술, 술 장식, 프린지
Tiếng Pháp
gland, touffe, frange
Tiếng Ý
nappa, ciuffo, frangia
Tiếng Đức
Quaste, Büschel, Fransen
Tiếng Indonesia
rumbai, jumbai, pinggiran
Tiếng Thái
พู่, กระจุก, พู่ระบาย
Kanji
Kanji liên quan
Từ