Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

tua rua, chùm lông, viền

Cách đọc
Onyomi: ボウ Kunyomi: ふさ Romaji: bou / fusa
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha borla, tufo, franja
Tiếng Anh tassel, tuft, fringe
Tiếng Tây Ban Nha borla, mechón, fleco
Tiếng Hàn 술, 술 장식, 프린지
Tiếng Pháp gland, touffe, frange
Tiếng Ý nappa, ciuffo, frangia
Tiếng Đức Quaste, Büschel, Fransen
Tiếng Indonesia rumbai, jumbai, pinggiran
Tiếng Thái พู่, กระจุก, พู่ระบาย
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này