Từ
文房具
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtvăn phòng phẩm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
原文
gembun
văn bản, nguyên bản
N1
玩具
gangu
đồ chơi
N1
敬具
keigu
Trân trọng (dùng ở cuối thư)
N1
雨具
amagu
áo mưa
N1
具わる
sonawaru
được trang bị
N1
和文
wabun
Văn bản tiếng Nhật, câu tiếng Nhật
N1
文化財
bunkazai
tài sản văn hóa, tài sản văn hóa
N1
文語
bungo
ngôn ngữ viết, ngôn ngữ văn học
N1
文書
bunsho
tài liệu, văn bản
Kanji