Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

công cụ, đồ dùng, phương tiện

Cách đọc
Onyomi: グ Kunyomi: そな.える, つぶさ.に Romaji: gu / sona.eru, tsubusa.ni
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ferramenta, utensílio, meios
Tiếng Anh tool, utensil, means
Tiếng Tây Ban Nha herramienta, utensilio, medio
Tiếng Hàn 도구, 기구, 수단
Tiếng Pháp outil, ustensile, moyens
Tiếng Ý strumento, utensile, mezzo
Tiếng Đức Werkzeug, Utensil, Mittel
Tiếng Indonesia alat, perkakas, sarana
Tiếng Thái เครื่องมือ อุปกรณ์ วิธีการ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này