Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

sáu, sáu, sáu

Cách đọc
Onyomi: ロク, リク Kunyomi: む, む.つ, むっ.つ, むい Romaji: roku, riku / mu, mu.tsu, mutsu.tsu, mui
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha seis, seis, seis
Tiếng Anh six, six, seis
Tiếng Tây Ban Nha seis, seis, seis
Tiếng Hàn 여섯, 여섯, 세이스
Tiếng Pháp six, six, seis
Tiếng Ý sei, sei, sei
Tiếng Đức sechs, sechs, seis
Tiếng Indonesia enam, enam, seis
Tiếng Thái หก หก เซส
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này