Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

trước đây, một lần, trước

Cách đọc
Onyomi: ソウ, ソ, ゾウ Kunyomi: かつ, かつて, すなわち Romaji: sou, so, zou / katsu, katsute, sunawachi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha antigamente, uma vez, antes
Tiếng Anh formerly, once, before
Tiếng Tây Ban Nha anteriormente, una vez, antes
Tiếng Hàn 예전에, 한때, 이전에
Tiếng Pháp autrefois, une fois, avant
Tiếng Ý precedentemente, una volta, prima
Tiếng Đức früher, einst, vorher
Tiếng Indonesia dahulu, pernah, sebelum
Tiếng Thái ก่อนหน้านี้, ครั้งหนึ่ง, ก่อนหน้า
Kanji

Kanji liên quan