Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

công chúng, hoàng tử, quan chức

Cách đọc
Onyomi: コウ, ク Kunyomi: おおやけ Romaji: kou, ku / ooyake
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha público, príncipe, oficial
Tiếng Anh public, prince, official
Tiếng Tây Ban Nha público, príncipe, oficial
Tiếng Hàn 대중, 왕자, 공무원
Tiếng Pháp public, prince, officiel
Tiếng Ý pubblico, principe, funzionario
Tiếng Đức öffentlich, Prinz, Beamter
Tiếng Indonesia publik, pangeran, pejabat
Tiếng Thái สาธารณะ, เจ้าชาย, เจ้าหน้าที่
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này