Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

quy tắc, nghi lễ, luật

Cách đọc
Onyomi: テン, デン Kunyomi: — Romaji: ten, den
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha código, cerimônia, lei
Tiếng Anh code, ceremony, law
Tiếng Tây Ban Nha código, ceremonia, ley
Tiếng Hàn 코드, 의식, 법
Tiếng Pháp code, cérémonie, loi
Tiếng Ý codice, cerimonia, legge
Tiếng Đức Kodex, Zeremonie, Gesetz
Tiếng Indonesia kode, upacara, hukum
Tiếng Thái รหัส พิธีการ กฎหมาย
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này