Từ
百科事典
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbách khoa toàn thư
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
原典
genten
gốc, nguồn
N1
事柄
kotogara
sự việc, vấn đề, vụ việc, hoàn cảnh
N1
産婦人科
sanfujinka
khoa sản phụ khoa
N1
歯科
shika
nha khoa
N1
事業
jigyou
dự án, sự nghiệp, hoạt động kinh doanh
N1
検事
kenji
công tố viên
N1
眼科
ganka
nhãn khoa
N1
議事堂
gijidou
Xây dựng chế độ ăn kiêng
N1
教科
kyouka
môn học, chương trình giảng dạy
Kanji