Từ
百科事典
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbách khoa toàn thư
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
軍事
gunji
quân sự
N1
事項
jikou
(các) vấn đề, mục, sự kiện
N1
事前
jizen
trước, trước, trước
N1
小児科
shounika
nhi khoa
N1
耳鼻科
jibika
khoa tai mũi họng
N1
従事
juuji
hấp dẫn, theo đuổi, theo đuổi
N2
~科
~ka
gia đình, nhóm, khóa học
N2
お大事に
odaijini
Hãy chăm sóc bản thân, Hãy cẩn thận!, Hãy sớm khỏe lại
N2
学科
gakka
môn học, môn học
Kanji