Từ
百科事典
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbách khoa toàn thư
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
行事
gyouji
sự kiện, chức năng
N2
外科
geka
khoa phẫu thuật
N2
工事
kouji
công trình, công việc xây dựng
N2
古典
koten
cổ điển, tác phẩm kinh điển, văn học cổ điển
N2
自然科学
shizenkagaku
khoa học tự nhiên
N2
社会科学
shakaikagaku
khoa học xã hội
N2
人事
jinji
nguồn nhân lực, quản lý nhân sự
N2
人文科学
jimbunkagaku
khoa học xã hội, nhân văn
N2
炊事
suiji
nấu ăn
Kanji