Từ
Kana: げか Romaji: geka Cấp độ: N2

外科

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

khoa phẫu thuật

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
外科 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần