Từ
外科
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhoa phẫu thuật
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
産婦人科
sanfujinka
khoa sản phụ khoa
N1
歯科
shika
nha khoa
N1
外貨
gaika
tiền nước ngoài
N1
外観
gaikan
diện mạo, bên ngoài, mặt tiền
N1
外相
gaishou
Bộ trưởng Ngoại giao
N1
外来
gairai
(abbr.) nhập khẩu, phòng khám ngoại trú
N1
課外
kagai
ngoại khóa
N1
眼科
ganka
nhãn khoa
N1
教科
kyouka
môn học, chương trình giảng dạy
Kanji