Từ
産婦人科
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhoa sản phụ khoa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
人文科学
jimbunkagaku
khoa học xã hội, nhân văn
N3
婦人
fujin
người phụ nữ (giống như 女性 (じょせい)、女の人 (おんなのひと))
N1
国産
kokusan
sản phẩm trong nước
N1
殺人
satsujin
giết người
N1
産休
sankyuu
nghỉ thai sản
N1
産後
sango
sau sinh, sau khi sinh con
N1
産出
sanshutsu
sản xuất, sản lượng, tạo ra
N1
産物
sambutsu
sản phẩm, kết quả, trái cây
N1
歯科
shika
nha khoa
Kanji