Từ
産婦人科
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhoa sản phụ khoa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
当人
tounin
người liên quan, người nói
N1
特産
tokusan
đặc sản, sản vật địa phương
N1
仲人
nakoudo
người đi giữa, người mai mối
N1
お産
osan
(sinh) sinh
N1
眼科
ganka
nhãn khoa
N1
教科
kyouka
môn học, chương trình giảng dạy
N1
玄人
kurouto
chuyên gia, tay nghề cao, người sành sỏi
N1
資産
shisan
tài sản, của cải, tài sản sở hữu
N1
小児科
shounika
nhi khoa
Kanji