Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

trăm, cent, cien

Cách đọc
Onyomi: ヒャク, ビャク Kunyomi: もも Romaji: hyaku, byaku / momo
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha cem, centavo, cem
Tiếng Anh hundred, cent, cien
Tiếng Tây Ban Nha cien, cent, cien
Tiếng Hàn 백, 센트, 시엔
Tiếng Pháp cent, cent, cent
Tiếng Ý cento, centesimo, centesimo
Tiếng Đức Hundert, Cent, Cien
Tiếng Indonesia seratus, sen, cien
Tiếng Thái ร้อย เซ็นต์ เซียน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này