Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

đầm lầy, bờ biển, Pantano

Cách đọc
Onyomi: コウ Kunyomi: さつき Romaji: kou / satsuki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pântano, costa, pantanal
Tiếng Anh swamp, shore, pantano
Tiếng Tây Ban Nha pantano, costa, ciénaga
Tiếng Hàn 늪, 해안, 판타노
Tiếng Pháp marais, rivage, pantano
Tiếng Ý palude, riva, pantano
Tiếng Đức Sumpf, Ufer, Pantano
Tiếng Indonesia rawa, pantai, pantano
Tiếng Thái บึง, ชายฝั่ง, ปันตาโน
Kanji

Kanji liên quan