Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

trắng, blanc, blanco

Cách đọc
Onyomi: ハク, ビャク Kunyomi: しろ, しら-, しろ.い Romaji: haku, byaku / shiro, shira-, shiro.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha branco, blanc, blanco
Tiếng Anh white, blanc, blanco
Tiếng Tây Ban Nha blanco, blanc, blanco
Tiếng Hàn 흰색, 블랑, 블랑코
Tiếng Pháp blanc, blanc, blanco
Tiếng Ý bianco, bianco, bianco
Tiếng Đức weiß, blanc, blanco
Tiếng Indonesia putih, blanc, blanco
Tiếng Thái ขาว, บลอง, บลองโก
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này