昨日買った本をまだ全部読んでいないけど面白そうだよ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi chưa đọc hết cuốn sách mua hôm qua nhưng có vẻ thú vị
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
昨
saku
hôm qua, trước đó, hier
N5
日
nichi, jitsu / hi, -bi, -ka
ngày, mặt trời, Nhật Bản
N4
買
bai / ka.u
mua, acheter, comprar
N5
本
hon / moto
sách, hiện tại, chính
N3
全
zen / matta.ku, sube.te
toàn bộ, trọn vẹn, tất cả
N3
部
bu / -be
bộ phận, cục, phòng ban
N5
読
doku, toku, tou / yo.mu, -yo.mi
đọc, lire, leer
N3
面
men, ben / omo, omote, tsura
mặt nạ, khuôn mặt, đặc điểm
N5
白
haku, byaku / shiro, shira-, shiro.i
trắng, blanc, blanco
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜そうだ (ouvi dizer)
sou da
Chỉ thông tin nghe từ nguồn khác, gắn với cả câu, nghĩa là nghe nói rằng hoặc người ta nói rằng
N4
〜そうだ (aparência)
sou da
Chỉ vẻ ngoài dựa trên quan sát, gắn với gốc động từ hoặc tính từ, nghĩa là có vẻ sắp
N4
〜ので
node
Chỉ nguyên nhân hoặc lý do nhẹ hơn kara, nối hai mệnh đề, thường dùng trong giải thích lịch sự
N5
〜まだ
mada
Chỉ điều gì đó vẫn chưa thay đổi, nghĩa là vẫn hoặc chưa
N5
〜よ
yo
Trợ từ cuối câu thêm thông tin cho người nghe, nhấn mạnh câu nói
N5
〜を
o
Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động, đứng trước động từ, chỉ thứ nhận hành động
N5
〜で
de
Chỉ nơi hành động xảy ra, phương tiện, công cụ, nguyên nhân hoặc vật liệu tùy ngữ cảnh