Ngữ pháp
Kana: よ Romaji: yo Cấp độ: N5

〜よ

Cấu trúc này dùng để làm gì?

Trợ từ cuối câu thêm thông tin cho người nghe, nhấn mạnh câu nói

Biến thể của cấu trúc này

〜よ · 〜ですよ · 〜だよ

Câu

Câu liên quan

N3 文化は国によって違います Bunka wa kuni ni yotte chigaimasu Văn hóa khác nhau tùy quốc gia N3 子供のころは夏になるとよく川で遊んだものだ Kodomo no koro wa natsu ni naru to yoku kawa de asonda mono da Hồi nhỏ tôi hay chơi ở sông vào mùa hè N3 新しい店に入ってみたところ思ったより静かだった Atarashii mise ni haitte mita tokoro omotta yori shizuka datta Khi vào cửa hàng mới thấy yên tĩnh hơn nghĩ N3 彼は怒っているというより困っているように見える Kare wa okotte iru to iu yori komatte iru you ni mieru Anh ấy có vẻ bối rối hơn là tức giận N3 最近少し疲れているような気がするけど大丈夫かな Saikin sukoshi tsukarete iru you na ki ga suru kedo daijoubu kana Gần đây hơi mệt không biết có sao không N3 そんなに心配することはないと思うよ Sonna ni shinpai suru koto wa nai to omou yo Tôi nghĩ không cần lo nhiều như vậy N3 子供のころはよく川で遊んだものだ Kodomo no koro wa yoku kawa de asonda mono da Khi còn nhỏ tôi thường chơi ở sông N3 彼は疲れているように見えるけど大丈夫かな Kare wa tsukarete iru you ni mieru kedo daijoubu kana Anh ấy trông mệt không sao chứ N3 彼の話によると来週から新しい制度が始まるらしい Kare no hanashi ni yoru to raishuu kara atarashii seido ga hajimaru rashii Theo anh ấy hệ thống mới bắt đầu tuần sau