Ngữ pháp
〜よ
Cấu trúc này dùng để làm gì?Trợ từ cuối câu thêm thông tin cho người nghe, nhấn mạnh câu nói
Biến thể của cấu trúc này〜よ · 〜ですよ · 〜だよ
Câu
Câu liên quan
N3
彼はまるで全部知っているかのように話していた
Kare wa marude zenbu shitte iru ka no you ni hanashite ita
Anh ấy nói như thể biết hết
N3
そんな態度では信頼されないよ
Sonna taido de wa shinrai sarenai yo
Thái độ vậy không được tin
N3
天気予報によると明日は雨が降るらしい
Tenki yohou ni yoru to ashita wa ame ga furu rashii
Theo dự báo thời tiết ngày mai có vẻ sẽ mưa
N3
彼は何か心配しているように見える
Kare wa nanika shinpai shite iru you ni mieru
Anh ấy trông có vẻ đang lo lắng điều gì đó
N3
外で誰かが話しているように聞こえる
Soto de dareka ga hanashite iru you ni kikoeru
Nghe như có ai đó đang nói chuyện bên ngoài
N3
この部屋は前より広くなったように感じる
Kono heya wa mae yori hiroku natta you ni kanjiru
Căn phòng này có cảm giác rộng hơn trước
N4
日本語で手紙を書けるようになりました。
Nihongo de tegami o kakeru you ni narimashita.
Tôi đã có thể viết thư bằng tiếng Nhật.
N4
日本語が前より分かるようになりました。
Nihongo ga mae yori wakaru you ni narimashita.
Tôi đã có thể hiểu tiếng Nhật hơn trước.
N4
今日は昨日より暑いです。
Kyou wa kinou yori atsui desu.
Hôm nay nóng hơn hôm qua.