Ngữ pháp
Kana: まだ Romaji: mada Cấp độ: N5

Cấu trúc này dùng để làm gì?

Chỉ điều gì đó vẫn chưa thay đổi, nghĩa là vẫn hoặc chưa

Biến thể của cấu trúc này

〜まだ · 〜まだ〜ない · 〜まだです

Câu

Câu liên quan

N3 週末はゆっくり休むつもりだけど予定はまだ決めてない Shuumatsu wa yukkuri yasumu tsumori dakedo yotei wa mada kimete nai Cuối tuần định nghỉ ngơi nhưng chưa quyết định N4 この説明を聞いても、まだ分かりません。 Kono setsumei o kiite mo, mada wakarimasen. Dù nghe lời giải thích này, tôi vẫn chưa hiểu. N4 彼はまだ来ないかもしれません。 Kare wa mada konai kamoshiremasen. Có thể anh ấy chưa đến. N4 まだ考えているところなんだ Mada kangaete iru tokoro nanda Tôi vẫn đang suy nghĩ N4 彼も来るはずだけどまだ見てない Kare mo kuru hazu da kedo mada mitena i Anh ấy chắc sẽ đến nhưng tôi chưa thấy N4 昨日買った本をまだ全部読んでいないけど面白そうだよ Kinou katta hon o mada zenbu yonde inai kedo omoshirosou da yo Tôi chưa đọc hết cuốn sách mua hôm qua nhưng có vẻ thú vị N4 まだ雨が降りそうだから傘を持って行ったほうがいいと思う Mada ame ga furisou dakara kasa o motte itta hou ga ii to omou Có vẻ vẫn sẽ mưa nên nên mang ô N4 彼が来るかどうかまだ分からないので少し待とうか Kare ga kuru ka douka mada wakaranai node sukoshi matou ka Tôi chưa biết anh ấy có đến không nên đợi một chút nhé N4 その話は本当らしいけどまだ確認していない Sono hanashi wa hontou rashii kedo mada kakunin shite inai Câu chuyện đó có vẻ đúng nhưng chưa xác nhận
Từ

Từ tìm thấy trong cấu trúc