まだ雨が降りそうだから傘を持って行ったほうがいいと思う
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCó vẻ vẫn sẽ mưa nên nên mang ô
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N5
雨
u / ame, ama-, -same
mưa, mưa phùn, mưa lớn
N3
降
kou, go / o.riru, o.rosu, fu.ru, fu.ri, kuda.ru, kuda.su
xuống, kết tủa, rơi
N1
傘
san / kasa
ô dù, dù che nắng, dù che nắng
N4
持
ji / mo.tsu, -mo.chi, mo.teru
nắm giữ, có, sở hữu
N5
行
kou, gyou, an / i.ku, yu.ku, -yu.ki, -yuki, -i.ki, -iki, okona.u, oko.nau
đi, hành trình, thực hiện
N4
思
shi / omo.u, omoera.ku, obo.su
suy nghĩ, penser, pensar
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜そうだ (ouvi dizer)
sou da
Chỉ thông tin nghe từ nguồn khác, gắn với cả câu, nghĩa là nghe nói rằng hoặc người ta nói rằng
N4
〜そうだ (aparência)
sou da
Chỉ vẻ ngoài dựa trên quan sát, gắn với gốc động từ hoặc tính từ, nghĩa là có vẻ sắp
N5
〜と思う
to omou
Chỉ suy nghĩ ý kiến hoặc giả định của người nói, nối mệnh đề với biểu đạt suy nghĩ
N5
〜から
kara
Chỉ nguyên nhân hoặc lý do, tương đương vì hoặc bởi vì, nối hai mệnh đề giải thích
N5
〜まだ
mada
Chỉ điều gì đó vẫn chưa thay đổi, nghĩa là vẫn hoặc chưa
N5
〜が
ga
Đánh dấu chủ ngữ ngữ pháp, nhấn mạnh thông tin mới, cũng có thể biểu thị tương phản nhẹ
N5
〜を
o
Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động, đứng trước động từ, chỉ thứ nhận hành động
N5
〜と
to
Chỉ sự đi cùng, trích dẫn, điều kiện tự nhiên, danh sách đầy đủ hoặc liên kết trực tiếp
N5
〜か
ka
Đánh dấu câu hỏi, lựa chọn hoặc sự không chắc chắn, xuất hiện cuối câu hoặc giữa lựa chọn