Ngữ pháp
〜そうだ (ouvi dizer)
Cấu trúc này dùng để làm gì?Chỉ thông tin nghe từ nguồn khác, gắn với cả câu, nghĩa là nghe nói rằng hoặc người ta nói rằng
Biến thể của cấu trúc này〜そうだ · 〜そうです · 〜そうだよ · 〜そうである
Câu
Câu liên quan
N4
この問題は難しそうです。
Kono mondai wa muzukashisou desu.
Vấn đề này có vẻ khó.
N4
彼は元気そうですね。
Kare wa genkisou desu ne.
Anh ấy trông có vẻ khỏe.
N4
この料理は辛そうです
Kono ryouri wa karasou desu
Món này trông cay
N4
雨が降りそうだから傘を持っていきます。
Ame ga furi sou da kara kasa o motte ikimasu.
Có vẻ trời sẽ mưa nên tôi mang ô.
N4
明日は雪が降るそうです
Ashita wa yuki ga furu sou desu
Nghe nói ngày mai tuyết rơi
N4
昨日買った本をまだ全部読んでいないけど面白そうだよ
Kinou katta hon o mada zenbu yonde inai kedo omoshirosou da yo
Tôi chưa đọc hết cuốn sách mua hôm qua nhưng có vẻ thú vị
N4
まだ雨が降りそうだから傘を持って行ったほうがいいと思う
Mada ame ga furisou dakara kasa o motte itta hou ga ii to omou
Có vẻ vẫn sẽ mưa nên nên mang ô
N4
雨が降りそうだったので傘を持って出かけた
Ame ga furisou datta node kasa o motte dekaketa
Vì có vẻ sắp mưa nên tôi mang ô
Từ