Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

suy nghĩ, penser, pensar

Cách đọc
Onyomi: シ Kunyomi: おも.う, おもえら.く, おぼ.す Romaji: shi / omo.u, omoera.ku, obo.su
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pensar, pensar
Tiếng Anh think, penser, pensar
Tiếng Tây Ban Nha pensar, penser, pensar
Tiếng Hàn think, penser, pensar
Tiếng Pháp penser, penser, pensar
Tiếng Ý pensare, pensare, pensare
Tiếng Đức denken, denken, denken
Tiếng Indonesia berpikir, penser, pensar
Tiếng Thái คิด, penser, pensar
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này

N3 努力すれば必ず成功するとは限らないが意味はあると思う Doryoku sureba kanarazu seikou suru to wa kagiranai ga imi wa aru to omou Nỗ lực không chắc thành công nhưng vẫn có ý nghĩa N3 経験を積んでいけば自然に自信もついていくと思う Keiken o tsunde ikeba shizen ni jishin mo tsuite iku to omou Khi tích lũy kinh nghiệm sẽ tự tin hơn N3 新しい店に入ってみたところ思ったより静かだった Atarashii mise ni haitte mita tokoro omotta yori shizuka datta Khi vào cửa hàng mới thấy yên tĩnh hơn nghĩ N3 状況に応じて計画を変更したほうがいいと思う Joukyou ni oujite keikaku o henkou shita hou ga ii to omou Nên thay đổi kế hoạch tùy tình hình N3 彼の説明はただの推測にすぎないと思う Kare no setsumei wa tada no suisoku ni suginai to omou Giải thích của anh ấy chỉ là suy đoán N3 そんなに心配することはないと思うよ Sonna ni shinpai suru koto wa nai to omou yo Tôi nghĩ không cần lo nhiều như vậy N3 この仕事は私にとって大きな経験になると思う Kono shigoto wa watashi ni totte ookina keiken ni naru to omou Công việc này là trải nghiệm lớn với tôi N3 値段はともかく品質はかなり良いと思う Nedan wa tomokaku hinshitsu wa kanari yoi to omou Bỏ qua giá chất lượng tốt N3 彼は初心者にしてはかなり上手だと思う Kare wa shoshinsha ni shite wa kanari jouzu da to omou Với người mới thì khá giỏi
Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan