Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

vội vàng, khẩn cấp, đột ngột

Cách đọc
Onyomi: キュウ Kunyomi: いそ.ぐ, いそ.ぎ, せ.く Romaji: kyuu / iso.gu, iso.gi, se.ku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pressa, emergência, repentino
Tiếng Anh hurry, emergency, sudden
Tiếng Tây Ban Nha prisa, emergencia, repentino
Tiếng Hàn 급한, 긴급한, 갑작스러운
Tiếng Pháp hâte, urgence, soudain
Tiếng Ý fretta, emergenza, improvviso
Tiếng Đức Eile, Notfall, plötzlich
Tiếng Indonesia terburu-buru, darurat, tiba-tiba
Tiếng Thái รีบ, ฉุกเฉิน, กะทันหัน
Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này