Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

sự kiên định, luôn luôn, constance

Cách đọc
Onyomi: コウ Kunyomi: つね, つねに Romaji: kou / tsune, tsuneni
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha constância, sempre, constância
Tiếng Anh constancy, always, constance
Tiếng Tây Ban Nha constancia, siempre, constancia
Tiếng Hàn 변함없음, 항상, 일정함
Tiếng Pháp constance, toujours, constance
Tiếng Ý costanza, sempre, costanza
Tiếng Đức Beständigkeit, immer, Beständigkeit
Tiếng Indonesia keteguhan, selalu, konstan
Tiếng Thái ความคงที่ เสมอ ความคงที่