Kanji
怠
Nghia trong Tiếng Việtsự lơ là, lười biếng, bất cẩn
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
negligência, preguiça, descuido
Tiếng Anh
neglect, laziness, négligence
Tiếng Tây Ban Nha
negligencia, pereza, descuido
Tiếng Hàn
태만, 나태, 부주의
Tiếng Pháp
négligence, paresse, négligence
Tiếng Ý
negligenza, pigrizia, negligenza
Tiếng Đức
Vernachlässigung, Faulheit, Nachlässigkeit
Tiếng Indonesia
kelalaian, kemalasan, pengabaian
Tiếng Thái
การละเลย ความเกียจคร้าน ความประมาท
Kanji
Kanji liên quan
N4
急
kyuu / iso.gu, iso.gi, se.ku
vội vàng, khẩn cấp, đột ngột
N4
思
shi / omo.u, omoera.ku, obo.su
suy nghĩ, penser, pensar
N1
恒
kou / tsune, tsuneni
sự kiên định, luôn luôn, constance
N3
怒
do, nu / ika.ru, oko.ru
tức giận, bị xúc phạm, colère
N1
悔
kai / ku.iru, ku.yamu, kuya.shii
hối hận, tiếc nuối, hối tiếc
N1
恨
kon / ura.mu, ura.meshii
hối tiếc, ôm mối hận thù, oán giận
N1
怨
en, on, un / ura.mu, urami, ura.meshii
oán hận, tỏ ra bất bình, ghen tị
N3
性
sei, shou / saga
giới tính, bản dạng
N3
念
nen
mong muốn, cảm nhận, ý tưởng