Từ
思考
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnghĩ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
考古学
koukogaku
khảo cổ học
N1
思い付き
omoitsuki
kế hoạch, ý tưởng, đề nghị
N2
思い掛けない
omoigakenai
bất ngờ, tình cờ
N2
思い切り
omoikiri
với tất cả sức mạnh (trái tim), sự cam chịu, sự quyết tâm
N2
思い込む
omoikomu
bị ấn tượng rằng, bị thuyết phục rằng
N2
思いっ切り
omoikkiri
rất, nhiều, đầy đủ
N2
思いっきり
omoikkiri
theo khả năng tốt nhất của một người
N3
参考
sankou
tham khảo
N3
思想
shisou
tư tưởng, ý nghĩ
Kanji