Kanji
考
Nghia trong Tiếng Việtcân nhắc, cân nhắc, réfléchir
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
considerar, refletir, refletir
Tiếng Anh
consider, think over, réfléchir
Tiếng Tây Ban Nha
considerar, reflexionar, réfléchir
Tiếng Hàn
고려하다, 깊이 생각하다, réfléchir
Tiếng Pháp
considérer, réfléchir, réfléchir
Tiếng Ý
considerare, riflettere, réfléchir
Tiếng Đức
überlegen, nachdenken, réfléchir
Tiếng Indonesia
pertimbangkan, pikirkan lagi, réfléchir
Tiếng Thái
พิจารณา, คิดทบทวน, réfléchir
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
Câu
Câu có kanji này
N3
この出来事をきっかけに考え方が変わった
Kono dekigoto o kikkake ni kangaekata ga kawatta
Sự kiện này thay đổi suy nghĩ
N3
彼が静かなことから何か考えていると分かった
Kare ga shizuka na koto kara nanika kangaete iru to wakatta
Im lặng nên biết đang nghĩ
N4
人によって考え方が違います。
Hito ni yotte kangaekata ga chigaimasu.
Cách suy nghĩ khác nhau tùy người.
N4
将来について考えています。
Shourai ni tsuite kangaeteimasu.
Tôi đang nghĩ về tương lai.
N4
彼女の考えに反対です。
Kanojo no kangae ni hantai desu.
Tôi phản đối ý tưởng của cô ấy.
N4
まだ考えているところなんだ
Mada kangaete iru tokoro nanda
Tôi vẫn đang suy nghĩ
N4
この問題は一人で考えるより誰かと話したほうが分かりやすいよ
Kono mondai wa hitori de kangaeru yori dareka to hanashita hou ga wakariyasui yo
Vấn đề này dễ hiểu hơn nếu nói chuyện với ai đó
N4
この話を聞いてから、考え方が少し変わった気がする
Kono hanashi o kiite kara, kangaekata ga sukoshi kawatta ki ga suru
Sau khi nghe câu chuyện này, tôi cảm thấy cách nghĩ đã thay đổi một chút
N4
この資料を読み終わったら次の課題について考えてみよう
Kono shiryou o yomiowattara tsugi no kadai ni tsuite kangaete miyou
Sau khi đọc xong tài liệu hãy nghĩ đến bài tiếp theo