Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

cân nhắc, cân nhắc, réfléchir

Cách đọc
Onyomi: コウ Kunyomi: かんが.える, かんが.え Romaji: kou / kanga.eru, kanga.e
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha considerar, refletir, refletir
Tiếng Anh consider, think over, réfléchir
Tiếng Tây Ban Nha considerar, reflexionar, réfléchir
Tiếng Hàn 고려하다, 깊이 생각하다, réfléchir
Tiếng Pháp considérer, réfléchir, réfléchir
Tiếng Ý considerare, riflettere, réfléchir
Tiếng Đức überlegen, nachdenken, réfléchir
Tiếng Indonesia pertimbangkan, pikirkan lagi, réfléchir
Tiếng Thái พิจารณา, คิดทบทวน, réfléchir
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này