Từ
選考
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttuyển chọn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
考古学
koukogaku
khảo cổ học
N1
当選
tousen
được bầu chọn, đoạt giải
N1
思考
shikou
nghĩ
N1
抽選
chuusen
xổ số, xổ số, xổ số (lô)
N3
参考
sankou
tham khảo
N3
考え
kangae
suy nghĩ, ý tưởng
N3
考慮
kouryo
sự cân nhắc, sự xem xét, việc tính đến
N3
選手
senshu
vận động viên, tuyển thủ
N3
選択
sentaku
sự lựa chọn, sự tuyển chọn
Kanji