この資料を読み終わったら次の課題について考えてみよう
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtSau khi đọc xong tài liệu hãy nghĩ đến bài tiếp theo
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
資
shi
tài sản, nguồn lực, vốn
N4
料
ryou
phí, vật liệu, hoàn trả
N5
読
doku, toku, tou / yo.mu, -yo.mi
đọc, lire, leer
N4
終
shuu / o.waru, -o.waru, owa.ru, o.eru, tsui, tsui.ni
kết thúc, hoàn thành, xong
N3
次
ji, shi / tsu.gu, tsugi
tiếp theo, thứ tự, trình tự
N2
課
ka
chương, bài học, phần
N4
題
dai
chủ đề, đề tài, chủ đề
N4
考
kou / kanga.eru, kanga.e
cân nhắc, cân nhắc, réfléchir
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜について
ni tsuite
Chỉ chủ đề hoặc vấn đề được nói đến, gắn với danh từ, nghĩa là về hoặc liên quan đến
N4
〜終わる
owaru
Chỉ sự hoàn thành hoàn toàn của hành động, gắn với gốc động từ, nghĩa là làm xong
N4
〜てみる
te miru
Chỉ sự thử làm một hành động, gắn với động từ dạng て, nghĩa là thử làm để xem kết quả
N5
〜を
o
Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động, đứng trước động từ, chỉ thứ nhận hành động
N5
〜に
ni
Chỉ đích đến, mục tiêu, điểm đến, thời gian cụ thể hoặc người nhận hành động
N5
〜の
no
Chỉ sở hữu, quan hệ giữa danh từ, giải thích danh từ hoặc biến động từ thành danh từ
N5
〜よ
yo
Trợ từ cuối câu thêm thông tin cho người nghe, nhấn mạnh câu nói